Decoding Technology LLC
365 5th Ave S #201, Naples, FL 34102
Naples, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Naples
Bang: Florida
Mã bưu chính: 34102
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~118,3 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (34102)
Dân số10.767
Thu nhập hộ gia đình trung vị111.742 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Decoding Technology LLC tọa lạc ở Naples, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~84,9 N US$2019
~90,1 N US$2020
~104,4 N US$2021
~114,4 N US$2022
~116,6 N US$2023
~118,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.57 mẫu Anh
quậnCollier
Trên lô đất nàydùng chung với 78 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Florida | 3.435 | ~1,5 T US$ | ~555,6 N US$ | ~253,8 N US$ | 4.8★ | 0.5× |
Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Florida: số liệu doanh thu từ 2.752 của 3.435 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi7 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Reliable Managed Services, HERO Managed Services LLC, James Moore Technology Services (+17 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 286 | ~306,3 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~602,8 N US$ | 1.263 | ~108,6 Tr US$ | 0.2× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 17 | ~10,6 Tr US$ | ~622,8 N US$ | — | 58 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 230 của 286 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (34102)
Dân số10.767 ±671
Thu nhập hộ gia đình trung vị111.742 US$ ±15.032 US$
Giá trị nhà trung vị1.207.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS