Decisive Data
Address:, 155 108th Ave NE #200, Bellevue, WA 98004
Bellevue, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Bellevue, Washington
Khu vực: Overlake
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98004
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Số nhân viên ước tính~42
Chi phí lương ước tính~4,6 Tr US$
Hoạt động từ2007
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Chief Executive Officer
Information Services
Information Technology and Services
Information Technology and Services
General Manager
Application Developer
Founder and Chief Executive Officer
Thống kê khu vực (98004)
Dân số39.161
Thu nhập hộ gia đình trung vị157.784 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Decisive Data tọa lạc ở Bellevue, Washington, Washington (tiểu bang), và được thành lập vào 2007. Tại địa điểm này, Decisive Data thuê khoảng 90 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp. Doanh thu hàng năm của Decisive Data khoảng 12,0 Tr US$.
💰
Bán hàng
12,0 Tr US$
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)12-16
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.94 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất63
quậnKing
Trên lô đất nàydùng chung với 31 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tư vấn viên quản trị doanh nghiệp tại Washington (tiểu bang) | 1.417 | ~3,5 T US$ | ~2,6 Tr US$ | ~787,7 N US$ | 5.0★ |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi15 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, Washington SBDC at Tacoma, Single Handed Consulting - Vocational Claims Management (+68 địa điểm kể từ năm 2016)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 891 | ~4,3 T US$ | ~4,8 Tr US$ | ~750,9 N US$ | 7.631 | ~898,2 Tr US$ |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 61 | ~256,4 Tr US$ | ~4,2 Tr US$ | — | 711 | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 31 | ~133,3 Tr US$ | ~4,3 Tr US$ | — | 570 | — |
| Thông tin và truyền thông | 6 | ~6,2 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 83 | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 674 của 891 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98004)
Dân số39.161 ±1.830
Thu nhập hộ gia đình trung vị157.784 US$ ±12.806 US$
Giá trị nhà trung vị1.862.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS