Dataframes
61 Ponwood Cir, Madison, WI 53717
Madison, Wisconsin, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Madison
Khu vực: West Side
Bang: Wisconsin
Mã bưu chính: 53717
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~177,5 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (53717)
Dân số12.892
Thu nhập hộ gia đình trung vị95.098 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Dataframes tọa lạc ở Madison, Wisconsin. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tư vấn viên máy tính.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Computer Consultant).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~157,5 N US$2019
~148,3 N US$2020
~160,1 N US$2021
~161,7 N US$2022
~166,5 N US$2023
~177,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.58 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1
quậnDane
Chủ sở hữu thửa đấtPONWOOD UNIT OWNERS ASSN II INC % 360 COM REAL EST
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Computer Consultant tại Wisconsin | 673 | ~1,1 T US$ | ~3,1 Tr US$ | ~540,8 N US$ | 4.9★ | 0.3× |
Computer Consultant tại Wisconsin: số liệu doanh thu từ 356 của 673 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +4.4%2022: +5.4%2021: +14.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 96 | ~151,5 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 698 | ~78,1 Tr US$ | 0.2× |
| Professional, scientific and technical activities | 4 | ~1,8 Tr US$ | ~460,9 N US$ | — | 7 | — | — |
| Administrative and support service activities | 3 | ~1,5 Tr US$ | ~513,8 N US$ | — | 10 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 76 của 96 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (53717)
Dân số12.892 ±1.252
Thu nhập hộ gia đình trung vị95.098 US$ ±7.650 US$
Giá trị nhà trung vị366.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS