Daniel Wright, DO
2710 St Francis Dr Suite 510, Waterloo, IA 50702
Waterloo, Iowa, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Waterloo
Khu vực: Hilltop
Bang: Iowa
Mã bưu chính: 50702
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~774,7 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (50702)
Dân số20.818
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.418 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Daniel Wright, DO tọa lạc ở Waterloo, Iowa. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Bác sĩ khoa nhi.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bác sĩ khoa nhi).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~568,1 N US$2019
~580,6 N US$2020
~637,1 N US$2021
~679,5 N US$2022
~726,4 N US$2023
~774,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất29 mẫu Anh
quậnBlack_hawk
Trên lô đất nàydùng chung với 258 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bác sĩ khoa nhi tại Iowa | 696 | ~810,9 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~987,3 N US$ | 5.0★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi389 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Meng Gan, My Nurse, Jodi Jans (+8,878 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 392 | ~708,7 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~836,0 N US$ | 3.112 | ~438,5 Tr US$ | 0.9× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 341 | ~652,9 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | — | 2.712 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 365 của 392 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (50702)
Dân số20.818 ±950
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.418 US$ ±4.045 US$
Giá trị nhà trung vị139.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS