Địa Chỉ
Thành phố: Vista
Khu vực: Ocean Hills
Bang: California
Mã bưu chính: 92083
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2006
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (92083)
Dân số37.864
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.160 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Daniel Javaheri, DDS tọa lạc ở Vista, California, và được thành lập vào 2006. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Các nha sĩ. Doanh thu hàng năm của Daniel Javaheri, DDS khoảng 500,0 N US$ – 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Kiểm tra, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Các nha sĩ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~780,4 N US$2019
~710,9 N US$2020
~857,5 N US$2021
~921,0 N US$2022
~958,1 N US$2023
~1,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập2006 (CA)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất11 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất21
quậnSan_diego
Trên lô đất nàydùng chung với 37 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Các nha sĩ tại California | 39.001 | ~40,3 T US$ | ~1,0 Tr US$ | ~906,0 N US$ | 4.9★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.4%2023: +6.0%2022: +5.6%2021: +17.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3,685 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Kaiser, Pamf, Allergy (+49,403 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 535 | ~976,0 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~616,0 N US$ | 2.919 | ~216,3 Tr US$ | 1.6× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 46 | ~58,4 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 204 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 459 của 535 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (92083)
Dân số37.864 ±1.764
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.160 US$ ±2.805 US$
Giá trị nhà trung vị564.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS