Custom Bytes
1239 S Hurstbourne Pkwy, Louisville, KY 40222
Louisville, Kentucky, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Louisville
Khu vực: Parkside
Bang: Kentucky
Mã bưu chính: 40222
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~403,2 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~191,7 N US$
Hoạt động từ2006
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
President
President
President
Vice President
Thống kê khu vực (40222)
Dân số21.359
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.902 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Custom Bytes tọa lạc ở Louisville, Kentucky, và được thành lập vào 2006. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng máy tính. Doanh thu hàng năm của Custom Bytes khoảng < 500,0 N US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~267,7 N US$2019
~236,3 N US$2020
~248,4 N US$2021
~309,4 N US$2022
~361,8 N US$2023
~403,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập1994 (KY)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.46 mẫu Anh
quậnJefferson
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng máy tính tại Kentucky | 335 | ~479,5 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~576,3 N US$ | 4.4★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi23 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Metro by T-Mobile, Walmart Connection Center (+948 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 328 | ~1,2 T US$ | ~3,6 Tr US$ | ~732,3 N US$ | 3.007 | ~309,6 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 63 | ~774,1 Tr US$ | ~12,3 Tr US$ | — | 892 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 22 | ~18,5 Tr US$ | ~840,3 N US$ | — | 129 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 269 của 328 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (40222)
Dân số21.359 ±880
Thu nhập hộ gia đình trung vị81.902 US$ ±5.670 US$
Giá trị nhà trung vị326.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS