Csplex
45 Centreport Pkwy #111, Fredericksburg, VA 22406
Fredericksburg, Virginia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Fredericksburg
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 22406
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~440,9 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (22406)
Dân số26.702
Thu nhập hộ gia đình trung vị116.784 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Csplex tọa lạc ở Fredericksburg, Virginia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tổ hợp thể thao.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tổ hợp thể thao).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~294,7 N US$2019
~262,6 N US$2020
~310,0 N US$2021
~363,3 N US$2022
~407,2 N US$2023
~440,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Bất động sản
Diện tích lô đất8.72 mẫu Anh
quậnStafford
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổ hợp thể thao tại Virginia | 343 | ~195,4 Tr US$ | ~573,0 N US$ | ~421,1 N US$ | 4.6★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +10.4%2022: +15.8%2021: +17.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi130 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Planet Fitness, Orangetheory Fitness, Field 5 (+3,243 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 15 | ~41,4 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | ~412,1 N US$ | 86 | ~7,9 Tr US$ | 1.1× |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 3 | ~1,2 Tr US$ | ~407,4 N US$ | — | 12 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 14 của 15 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (22406)
Dân số26.702 ±1.498
Thu nhập hộ gia đình trung vị116.784 US$ ±9.970 US$
Giá trị nhà trung vị443.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS