Crystalized Elements
Brewerytown Ct, Philadelphia, PA 19121
Philadelphia, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Philadelphia
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 19121
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~638,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (19121)
Dân số37.740
Thu nhập hộ gia đình trung vị35.671 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Crystalized Elements tọa lạc ở Philadelphia, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán nến.
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do người da đen sở hữu, Do phụ nữ lãnh đạo
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán nến).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +19.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~372,5 N US$2019
~423,3 N US$2020
~518,6 N US$2021
~574,6 N US$2022
~607,1 N US$2023
~638,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+11.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.82 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtBuilding
quậnPhiladelphia
Chủ sở hữu thửa đấtSTAWICKI KYLE & SKOLA CARA
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng bán nến tại Pennsylvania | 754 | ~450,6 Tr US$ | ~600,0 N US$ | ~407,6 N US$ | 4.8★ | 1.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +19.0%2020: +3.9%2019: +7.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi183 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dollar Barn, Dollar Tree, Dollar Tree (+6,371 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 173 | ~216,1 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~614,2 N US$ | 797 | ~75,3 Tr US$ | 1.0× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 26 | ~33,0 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 99 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 142 của 173 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (19121)
Dân số37.740 ±2.557
Thu nhập hộ gia đình trung vị35.671 US$ ±7.808 US$
Giá trị nhà trung vị217.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS