Creative Learning Program
654 Knox Blvd, Radcliff, KY 40160
Radcliff, Kentucky, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Radcliff
Bang: Kentucky
Mã bưu chính: 40160
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~616,4 N US$
Số nhân viên ước tính~19
Chi phí lương ước tính~274,1 N US$
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (40160)
Dân số23.539
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.046 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Creative Learning Program tọa lạc ở Radcliff, Kentucky. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm chăm sóc ban ngày.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm chăm sóc ban ngày).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~526,3 N US$2019
~541,9 N US$2020
~517,6 N US$2021
~529,7 N US$2022
~572,6 N US$2023
~616,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.31 mẫu Anh
quậnHardin
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm chăm sóc ban ngày tại Kentucky | 920 | ~562,0 Tr US$ | ~610,9 N US$ | ~399,5 N US$ | 4.3★ | 1.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +10.7%2022: +12.0%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi87 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Baby & Nursery Services, Food Stamps, Kentucky State (+8,034 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 44 | ~38,1 Tr US$ | ~866,5 N US$ | ~383,3 N US$ | 225 | ~13,8 Tr US$ | 1.6× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 10 | ~12,3 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 80 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 39 của 44 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (40160)
Dân số23.539 ±923
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.046 US$ ±3.996 US$
Giá trị nhà trung vị150.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS