Cornforth Gary DDS
202 Central Ave S # 1, Valley City, ND 58072
Valley City, Bắc Dakota, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Valley City
Bang: Bắc Dakota
Mã bưu chính: 58072
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~7
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Thống kê khu vực (58072)
Dân số7.928
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.803 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Cornforth Gary DDS tọa lạc ở Valley City, Bắc Dakota. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Orthodontists. Doanh thu hàng năm của Cornforth Gary DDS khoảng 0,0 US$ – 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Orthodontists).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~948,8 N US$2019
~969,8 N US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,1 Tr US$2022
~1,2 Tr US$2023
~1,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất40 mẫu Anh
quậnBarnes
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Orthodontists tại Bắc Dakota | 42 | ~70,7 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 4.9★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi71 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sanford, Alan Bruns, Ob/Gyn (+2,763 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 196 | ~237,6 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~543,4 N US$ | 991 | ~73,2 Tr US$ | 2.4× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 18 | ~29,2 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 119 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 153 của 196 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (58072)
Dân số7.928 ±224
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.803 US$ ±8.808 US$
Giá trị nhà trung vị163.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS