Địa Chỉ
Thành phố: Dallas
Khu vực: Far North Dallas
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75254
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~5,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~10
Chi phí lương ước tính~1,1 Tr US$
Hoạt động từ2009
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
CEO
Vice President of Business Development
Information Technology and Services
Information Technology and Services
Thống kê khu vực (75254)
Dân số24.316
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.901 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
CorePLUS Cloud tọa lạc ở Dallas, Texas, và được thành lập vào 2009. Tại địa điểm này, CorePLUS Cloud thuê khoảng 25 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của CorePLUS Cloud khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,8 Tr US$2019
~2,5 Tr US$2020
~4,1 Tr US$2021
~4,5 Tr US$2022
~4,8 Tr US$2023
~5,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+12.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2011 (TX)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất3.21 mẫu Anh
quậnDallas
Chủ sở hữu thửa đấtDALLAS HU1 LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Texas | 9.730 | ~49,4 T US$ | ~5,1 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 5.0★ | 3.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi90 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, At&t, Connection Center (+6,399 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 263 | ~595,7 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | ~781,0 N US$ | 1.582 | ~148,7 Tr US$ | 6.5× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 52 | ~161,2 Tr US$ | ~3,1 Tr US$ | — | 271 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 216 của 263 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75254)
Dân số24.316 ±2.363
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.901 US$ ±6.464 US$
Giá trị nhà trung vị286.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS