Coremicro
2817 Whipple Rd, Union City, CA 94587
Thành phố Union, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Thành phố Union
Khu vực: Baylands
Bang: California
Mã bưu chính: 94587
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~893,3 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2005
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (94587)
Dân số69.502
Thu nhập hộ gia đình trung vị138.013 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Coremicro tọa lạc ở Thành phố Union, California, và được thành lập vào 2005. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán đồ điện tử. Doanh thu hàng năm của Coremicro khoảng 1 Tr – 5 Tr.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, PayPal, Visa, Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán đồ điện tử).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~625,0 N US$2019
~678,1 N US$2020
~725,0 N US$2021
~803,4 N US$2022
~848,9 N US$2023
~893,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2005 (CA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Quy mô cơ sở~2.000 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất5.67 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất4200
quậnAlameda
Trên lô đất nàydùng chung với 45 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng bán đồ điện tử tại California | 7.301 | ~14,2 T US$ | ~2,0 Tr US$ | ~714,3 N US$ | 4.1★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi123 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Target Mobile, Att (+4,101 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 219 | ~1,0 T US$ | ~4,6 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 1.891 | ~201,2 Tr US$ | 0.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 73 | ~764,2 Tr US$ | ~10,5 Tr US$ | — | 640 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 171 của 219 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (94587)
Dân số69.502 ±75
Thu nhập hộ gia đình trung vị138.013 US$ ±6.162 US$
Giá trị nhà trung vị1.006.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
support@canopuscorp.com