CoreCode Studio
4423 Pond Edge Rd SW, Snellville, GA 30039
Snellville, Georgia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Snellville
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30039
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~555,2 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (30039)
Dân số50.725
Thu nhập hộ gia đình trung vị87.792 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
CoreCode Studio tọa lạc ở Snellville, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế đồ họa.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế đồ họa).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~546,6 N US$2019
~532,1 N US$2020
~594,2 N US$2021
~583,1 N US$2022
~598,5 N US$2023
~555,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+0.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất6.921 ft²
quậnGwinnett
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế đồ họa tại Georgia | 1.893 | ~2,2 T US$ | ~1,2 Tr US$ | ~594,9 N US$ | 5.0★ | 0.9× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Lanscape Design by Pike Nurseries, AD Designs, Christmas Decor of Roswell (+73 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 37 | ~22,1 Tr US$ | ~596,2 N US$ | ~342,7 N US$ | 92 | ~7,6 Tr US$ | 1.6× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 9 | ~6,7 Tr US$ | ~746,8 N US$ | — | 16 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 30 của 37 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30039)
Dân số50.725 ±3.489
Thu nhập hộ gia đình trung vị87.792 US$ ±7.958 US$
Giá trị nhà trung vị243.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS