Core Code Ltd
16321 E 22nd Ave, Spokane Valley, WA 99037
Spokane Valley, Washington, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Spokane Valley, Washington
Khu vực: Veradale
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 99037
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~644,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ1989
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
President
Thống kê khu vực (99037)
Dân số15.464
Thu nhập hộ gia đình trung vị77.734 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Core Code Ltd tọa lạc ở Spokane Valley, Washington, Washington (tiểu bang), và được thành lập vào 1989. Tại địa điểm này, Core Code Ltd thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Core Code Ltd khoảng 724 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~352,0 N US$2019
~388,5 N US$2020
~523,4 N US$2021
~580,0 N US$2022
~612,8 N US$2023
~644,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+12.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập1989 (WA)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.46 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất11
quậnSpokane
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Washington (tiểu bang) | 2.822 | ~21,7 T US$ | ~7,7 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | 5.0★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi28 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Jio Wireless, Walmart Connection Center, At&t (+704 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 10 | ~5,6 Tr US$ | ~558,7 N US$ | ~209,6 N US$ | 20 | ~1,9 Tr US$ | 3.1× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 2 | ~3,9 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | — | 4 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 7 của 10 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (99037)
Dân số15.464 ±1.401
Thu nhập hộ gia đình trung vị77.734 US$ ±5.321 US$
Giá trị nhà trung vị395.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS