Conversion Sciences
530 Swedesford Rd # 108, Wayne, PA 19087
Wayne, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Wayne
Khu vực: New Centerville
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 19087
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~10
Chi phí lương ước tính~562,2 N US$
Hoạt động từ1995
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Thống kê khu vực (19087)
Dân số33.683
Thu nhập hộ gia đình trung vị161.554 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Conversion Sciences tọa lạc ở Wayne, Pennsylvania, và được thành lập vào 1995. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Văn phòng giới thiệu việc làm. Doanh thu hàng năm của Conversion Sciences khoảng 710,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang thu hẹp (Văn phòng giới thiệu việc làm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -6.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,0 Tr US$2019
~938,1 N US$2020
~1,3 Tr US$2021
~1,8 Tr US$2022
~1,6 Tr US$2023
~1,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng giới thiệu việc làm tại Pennsylvania | 1.958 | ~3,5 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~999,3 N US$ | 4.1★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -6.3%2023: -7.8%2022: +17.8%2021: +24.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi50 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Career Link, Noah & Jacob Inc, Aerotek (+144 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 23 | ~35,9 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~989,9 N US$ | 174 | ~20,4 Tr US$ | 1.4× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 1 | ~3,0 Tr US$ | ~3,0 Tr US$ | — | 10 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 16 của 23 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (19087)
Dân số33.683 ±1.117
Thu nhập hộ gia đình trung vị161.554 US$ ±16.689 US$
Giá trị nhà trung vị674.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
resumes@lindenint.com