Context Projects
Adjacent to Hilltop Coffee, 4435 1/2 W Slauson Ave, Los Angeles, CA 90043
Los Angeles, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Los Angeles
Bang: California
Mã bưu chính: 90043
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~229,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (90043)
Dân số44.461
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.990 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Context Projects tọa lạc ở Los Angeles, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Xưởng nghệ thuật.
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do người da đen sở hữu
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Xưởng nghệ thuật).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.2%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~245,1 N US$2019
~145,2 N US$2020
~195,3 N US$2021
~239,5 N US$2022
~296,4 N US$2023
~229,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-1.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.590 ft²
Mục đích sử dụng đất100V
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xưởng nghệ thuật tại California | 2.089 | ~1,0 T US$ | ~490,5 N US$ | ~317,0 N US$ | 5.0★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.2%2023: +12.2%2022: +37.0%2021: +19.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi93 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Presidio Chapel, Tribez, Wilacre Park (+1,850 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 313 | ~425,0 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~574,3 N US$ | 1.251 | ~111,8 Tr US$ | 0.4× |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 18 | ~17,4 Tr US$ | ~965,7 N US$ | — | 72 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 261 của 313 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90043)
Dân số44.461 ±2.351
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.990 US$ ±6.488 US$
Giá trị nhà trung vị816.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS