Context Coding
3266 Camelot Dr, Woodbury, MN 55125
Woodbury, Minnesota, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Woodbury
Bang: Minnesota
Mã bưu chính: 55125
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~91,7 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (55125)
Dân số45.835
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.704 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Context Coding tọa lạc ở Woodbury, Minnesota. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế trang web.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế trang web).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~72,9 N US$2019
~64,6 N US$2020
~73,4 N US$2021
~80,0 N US$2022
~84,7 N US$2023
~91,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.36 mẫu Anh
quậnWashington
Chủ sở hữu thửa đấtHeimkes Laura J & Chase Linzmeyer
Lần bán gần nhất245,0 N US$ (1456444800000)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế trang web tại Minnesota | 1.139 | ~1,5 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~580,4 N US$ | 5.0★ | 0.2× |
Nhà thiết kế trang web tại Minnesota: số liệu doanh thu từ 1.081 của 1.139 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Find Us - Landscaping Edina, Pearl Beach, Find Us - Interior Designer Edina (+42 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 16 | ~8,9 Tr US$ | ~557,6 N US$ | ~258,2 N US$ | 39 | ~3,2 Tr US$ | 0.4× |
| Giáo dục | 2 | ~271,9 N US$ | ~136,0 N US$ | — | 4 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 1 | ~2,9 Tr US$ | ~2,9 Tr US$ | — | 2 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 12 của 16 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (55125)
Dân số45.835 ±1.609
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.704 US$ ±5.322 US$
Giá trị nhà trung vị366.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS