Contech Engineered
7037 Ridge Rd #350, Hanover, MD 21076
Hanover, Maryland, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Hanover
Khu vực: Stoney Run
Bang: Maryland
Mã bưu chính: 21076
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~5,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~1,3 Tr US$
Hoạt động từ2013
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (21076)
Dân số22.041
Thu nhập hộ gia đình trung vị137.237 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Contech Engineered tọa lạc ở Hanover, Maryland, và được thành lập vào 2013. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng vật liệu xây dựng. Doanh thu hàng năm của Contech Engineered khoảng < 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Cửa hàng vật liệu xây dựng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~4,3 Tr US$2019
~5,0 Tr US$2020
~5,5 Tr US$2021
~5,8 Tr US$2022
~5,6 Tr US$2023
~5,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất19 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngW1
quậnAnne_arundel
Giá trị được thẩm định241,0 US$
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng vật liệu xây dựng tại Maryland | 267 | ~1,7 T US$ | ~6,5 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | 4.3★ | 3.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.5%2023: +1.2%2022: +7.7%2021: +7.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi33 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Pro Desk at The Home Depot, Ace Hardware, Budget Blinds (+179 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 25 | ~103,2 Tr US$ | ~4,1 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | 330 | ~44,7 Tr US$ | 3.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 3 | ~15,2 Tr US$ | ~5,1 Tr US$ | — | 26 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 18 của 25 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (21076)
Dân số22.041 ±1.730
Thu nhập hộ gia đình trung vị137.237 US$ ±8.279 US$
Giá trị nhà trung vị472.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS