Constantine Engineering
403 S Pleasant Hill Rd, Warner Robins, GA 31088
Warner Robins, Georgia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Warner Robins
Khu vực: Honey Ridge Plantation
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 31088
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~912,0 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~188,4 N US$
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (31088)
Dân số58.298
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.716 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Constantine Engineering tọa lạc ở Warner Robins, Georgia, và được thành lập vào 2012. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tư vấn viên kỹ thuật. Doanh thu hàng năm của Constantine Engineering khoảng 140,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Engineering Consultant).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~655,7 N US$2019
~818,6 N US$2020
~795,0 N US$2021
~854,3 N US$2022
~853,6 N US$2023
~912,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.51 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngC1
quậnHouston
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Engineering Consultant tại Georgia | 884 | ~4,8 T US$ | ~5,4 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | 5.0★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.0%2023: +7.5%2022: +9.0%2021: +5.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi37 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Siemens, Atlas Technical Consultants, EMC Engineers Inc (+73 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 18 | ~13,2 Tr US$ | ~734,7 N US$ | ~374,3 N US$ | 44 | ~4,0 Tr US$ | 2.4× |
| Professional, scientific and technical activities | 2 | ~2,4 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 6 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 15 của 18 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (31088)
Dân số58.298 ±2.664
Thu nhập hộ gia đình trung vị80.716 US$ ±6.830 US$
Giá trị nhà trung vị171.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS