Conditional Release Program
468 Manzanita Ave # 6, Chico, CA 95926
Chico, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Chico
Khu vực: Barber
Bang: California
Mã bưu chính: 95926
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~897,3 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~279,8 N US$
Hoạt động từ2000
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Manager
Thống kê khu vực (95926)
Dân số42.362
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.932 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Conditional Release Program tọa lạc ở Chico, California, và được thành lập vào 2000. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sức khỏe tâm thần. Doanh thu hàng năm của Conditional Release Program khoảng 0,0 US$ – 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ sức khỏe tâm thần).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~658,0 N US$2019
~672,5 N US$2020
~737,9 N US$2021
~787,1 N US$2022
~841,3 N US$2023
~897,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.22 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtCS
Quy hoạch phân vùngCity of Chico
quậnButte
Chủ sở hữu thửa đấtCENTRAL VALLEY PROPERTY MANAGEMENT LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 11 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sức khỏe tâm thần tại California | 11.379 | ~12,7 T US$ | ~1,1 Tr US$ | ~636,0 N US$ | 5.0★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,899 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sart, Shu Eng, PHD, Andreina Martin, RD (+45,710 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 491 | ~1,0 T US$ | ~2,1 Tr US$ | ~788,7 N US$ | 3.575 | ~319,4 Tr US$ | 1.1× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 115 | ~283,8 Tr US$ | ~2,5 Tr US$ | — | 920 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 385 của 491 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (95926)
Dân số42.362 ±1.674
Thu nhập hộ gia đình trung vị60.932 US$ ±5.702 US$
Giá trị nhà trung vị433.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS