Computrend Computers
7 Old Dora Rd, Sumiton, AL 35148
Sumiton, Alabama, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Sumiton
Khu vực: Doliska
Bang: Alabama
Mã bưu chính: 35148
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~65,2 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2006
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (35148)
Dân số2.418
Thu nhập hộ gia đình trung vị52.991 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Computrend Computers tọa lạc ở Sumiton, Alabama, và được thành lập vào 2006. Tại địa điểm này, Computrend Computers thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa máy tính. Doanh thu hàng năm của Computrend Computers khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
🅿️
Đậu xe
Có, Có
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~54,4 N US$2019
~51,2 N US$2020
~55,6 N US$2021
~62,8 N US$2022
~65,7 N US$2023
~65,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Hồ sơ công ty
Thành lập2006 (AL)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)9-12
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.11 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtSHOPPING CENTER
Quy hoạch phân vùngSF
quậnWalker
Trên lô đất nàydùng chung với 13 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Alabama | 611 | ~469,2 Tr US$ | ~776,8 N US$ | ~345,8 N US$ | 4.8★ | 0.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi2 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Cheap Computer Repair, C Spire (+52 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 31 | ~10,0 Tr US$ | ~322,5 N US$ | ~197,0 N US$ | 156 | ~9,5 Tr US$ | 0.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 8 | ~3,3 Tr US$ | ~417,1 N US$ | — | 28 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 24 của 31 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (35148)
Dân số2.418 ±507
Thu nhập hộ gia đình trung vị52.991 US$ ±18.430 US$
Giá trị nhà trung vị129.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS