Computified
1715 President St, Brooklyn, NY 11213
Brooklyn, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Brooklyn
Khu vực: Crown Heights
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 11213
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~223,3 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (11213)
Dân số69.131
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.211 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Computified tọa lạc ở Brooklyn, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Hỗ trợ và dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~184,0 N US$2019
~179,0 N US$2020
~201,6 N US$2021
~217,7 N US$2022
~235,1 N US$2023
~223,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.419 ft²
Mục đích sử dụng đất02
quậnKings
Chủ sở hữu thửa đấtJOSEF AND SEMA PRUS FAMILY TRUST
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại Tiểu bang New York | 1.760 | ~2,6 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~517,3 N US$ | 5.0★ | 0.4× |
Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại Tiểu bang New York: số liệu doanh thu từ 1.488 của 1.760 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là CMIT Solutions (+3 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.187 | ~1,3 T US$ | ~1,1 Tr US$ | ~454,1 N US$ | 3.950 | ~371,5 Tr US$ | 0.5× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 194 | ~106,3 Tr US$ | ~547,9 N US$ | — | 458 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.019 của 1.187 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (11213)
Dân số69.131 ±2.761
Thu nhập hộ gia đình trung vị54.211 US$ ±4.112 US$
Giá trị nhà trung vị1.100.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS