Địa Chỉ
Thành phố: Inman
Khu vực: Ridgewood Heights
Bang: Nam Carolina
Mã bưu chính: 29349
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~400,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ1998
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Owner
Thống kê khu vực (29349)
Dân số35.204
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.138 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
ComputerSource tọa lạc ở Inman, Nam Carolina, và được thành lập vào 1998. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng máy tính. Doanh thu hàng năm của ComputerSource khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💰
Giá
$
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~266,6 N US$2019
~316,8 N US$2020
~324,8 N US$2021
~359,9 N US$2022
~380,3 N US$2023
~400,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+8.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập1998 (SC)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.81 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtBUSINESS SERVICES
quậnSpartanburg
Chủ sở hữu thửa đấtHART TOOL & MANUF CORP INC
Giá trị được thẩm định23,7 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng máy tính tại Nam Carolina | 329 | ~558,8 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~589,5 N US$ | 4.3★ | 0.7× |
Cửa hàng máy tính tại Nam Carolina: số liệu doanh thu từ 312 của 329 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi23 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Walmart Connection Center, Metro by T-Mobile, At&t (+1,070 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 49 | ~59,5 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~726,9 N US$ | 263 | ~22,8 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 13 | ~20,2 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 38 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 44 của 49 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (29349)
Dân số35.204 ±2.379
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.138 US$ ±2.627 US$
Giá trị nhà trung vị219.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS