Computers & Electronics Technology
1355 Hueytown Rd, Bessemer, AL 35023
Bessemer, Alabama, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Bessemer
Khu vực: Pleasant Acres
Bang: Alabama
Mã bưu chính: 35023
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~332,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (35023)
Dân số25.335
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.141 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Computers & Electronics Technology tọa lạc ở Bessemer, Alabama. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng máy tính.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~258,9 N US$2019
~251,7 N US$2020
~270,0 N US$2021
~299,2 N US$2022
~316,1 N US$2023
~332,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.34 mẫu Anh
quậnJefferson
Chủ sở hữu thửa đấtHUEYTOWN RENTALS LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng máy tính tại Alabama | 329 | ~517,5 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~577,3 N US$ | 4.3★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi26 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Metro by T-Mobile, Walmart Connection Center, T-Mobile (+1,311 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 79 | ~83,6 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~409,8 N US$ | 344 | ~21,0 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 20 | ~22,0 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 72 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ khác | 18 | ~6,9 Tr US$ | ~384,4 N US$ | — | 76 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 73 của 79 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (35023)
Dân số25.335 ±1.043
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.141 US$ ±3.892 US$
Giá trị nhà trung vị143.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS