Địa Chỉ
Thành phố: Odessa
Bang: Texas
Mã bưu chính: 79762
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~403,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ1987
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (79762)
Dân số39.649
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.569 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Computer Solution tọa lạc ở Odessa, Texas, và được thành lập vào 1987. Tại địa điểm này, Computer Solution thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng máy tính. Doanh thu hàng năm của Computer Solution khoảng 1 Tr – 5 Tr.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~299,1 N US$2019
~281,8 N US$2020
~327,8 N US$2021
~363,2 N US$2022
~383,7 N US$2023
~403,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập1998 (TX)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.24 mẫu Anh
quậnEctor
Chủ sở hữu thửa đấtLOGAN JOHN KEY & LOGAN JO LYNN
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng máy tính tại Texas | 2.018 | ~2,4 T US$ | ~1,5 Tr US$ | ~692,2 N US$ | 4.3★ | 0.6× |
Cửa hàng máy tính tại Texas: số liệu doanh thu từ 1.670 của 2.018 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi90 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, At&t, Connection Center (+6,399 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 93 | ~103,3 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~527,1 N US$ | 466 | ~33,7 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 21 | ~34,6 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 81 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 76 của 93 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (79762)
Dân số39.649 ±2.483
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.569 US$ ±6.249 US$
Giá trị nhà trung vị208.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS