Computer Solution A
780 Veterans Memorial Hwy SE, Mableton, GA 30126
Mableton, Georgia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Mableton
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30126
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~182,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Owner
Owner
Thống kê khu vực (30126)
Dân số42.865
Thu nhập hộ gia đình trung vị94.399 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Computer Solution A tọa lạc ở Mableton, Georgia, và được thành lập vào 2014. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa máy tính. Doanh thu hàng năm của Computer Solution A khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~184,3 N US$2019
~195,9 N US$2020
~202,5 N US$2021
~221,2 N US$2022
~252,9 N US$2023
~182,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-0.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2009 (GA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)10-13
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.80 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtC4
quậnCobb
Trên lô đất nàydùng chung với 13 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Georgia | 1.470 | ~816,8 Tr US$ | ~695,8 N US$ | ~247,3 N US$ | 4.8★ | 0.7× |
Dịch vụ sửa chữa máy tính tại Georgia: số liệu doanh thu từ 1.174 của 1.470 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là CMIT Solutions Roswell, TechMonk - Apple Premier Partner, Geeks On Site (+24 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 262 | ~298,4 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~569,1 N US$ | 961 | ~71,4 Tr US$ | 0.3× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 25 | ~13,1 Tr US$ | ~523,3 N US$ | — | 67 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 219 của 262 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30126)
Dân số42.865 ±2.142
Thu nhập hộ gia đình trung vị94.399 US$ ±8.631 US$
Giá trị nhà trung vị321.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS