Computer Sofware and Security Los Angeles
800 Wilshire Blvd #514, Los Angeles, CA 90017
Los Angeles, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Los Angeles
Khu vực: Financial District
Bang: California
Mã bưu chính: 90017
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,0 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~315,0 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (90017)
Dân số28.754
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.626 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Computer Sofware and Security Los Angeles tọa lạc ở Los Angeles, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm chăm sóc khách hàng.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Trung tâm chăm sóc khách hàng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +0.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,8 Tr US$2019
~1,8 Tr US$2020
~1,8 Tr US$2021
~2,1 Tr US$2022
~2,0 Tr US$2023
~2,0 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+1.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.36 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1707
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 89 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm chăm sóc khách hàng tại California | 169 | ~821,7 Tr US$ | ~5,0 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | 4.9★ | 1.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +0.5%2023: -1.4%2022: +5.7%2021: +5.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi2 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là AnswerNet, PCS Connect Lead Generation (+6 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 3.651 | ~11,3 T US$ | ~3,1 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 25.292 | ~3,2 T US$ | 1.9× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 112 | ~491,8 Tr US$ | ~4,4 Tr US$ | — | 1.078 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.993 của 3.651 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90017)
Dân số28.754 ±1.602
Thu nhập hộ gia đình trung vị46.626 US$ ±6.390 US$
Giá trị nhà trung vị708.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS