Computer Network Classes & Training
3811 W Allan Ave, Burbank, CA 91505
Burbank, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Burbank
Khu vực: La Paco
Bang: California
Mã bưu chính: 91505
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~290,3 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (91505)
Dân số32.156
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.361 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Computer Network Classes & Training tọa lạc ở Burbank, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm đào tạo.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm đào tạo).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~191,2 N US$2019
~162,2 N US$2020
~182,4 N US$2021
~217,6 N US$2022
~239,6 N US$2023
~290,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất22 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất8800
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 7 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm đào tạo tại California | 4.220 | ~3,6 T US$ | ~860,1 N US$ | ~355,4 N US$ | 5.0★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi189 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mathnasium, English Los Angeles, Burbank (+4,745 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 62 | ~69,9 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~490,9 N US$ | 209 | ~21,9 Tr US$ | 0.6× |
| Giáo dục | 9 | ~9,1 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 44 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 51 của 62 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (91505)
Dân số32.156 ±1.658
Thu nhập hộ gia đình trung vị104.361 US$ ±7.237 US$
Giá trị nhà trung vị927.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS