Compocket
965 W Chicago Ave, Chicago, IL 60642
Chicago, Illinois, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Chicago
Khu vực: River West
Bang: Illinois
Mã bưu chính: 60642
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~3,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (60642)
Dân số21.444
Thu nhập hộ gia đình trung vị137.853 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Compocket tọa lạc ở Chicago, Illinois. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà cung cấp thiết bị đo lường.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà cung cấp thiết bị đo lường).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~3,0 Tr US$2019
~2,9 Tr US$2020
~3,0 Tr US$2021
~3,2 Tr US$2022
~3,4 Tr US$2023
~3,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà cung cấp thiết bị đo lường tại Illinois | 31 | ~782,9 Tr US$ | ~25,3 Tr US$ | ~5,1 Tr US$ | 5.0★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.1%2023: +9.3%2022: +13.5%2021: +5.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi55 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Intoxalock Ignition Interlock, Smart Start Ignition Interlock, Simple Interlock (+1,263 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 644 | ~1,3 T US$ | ~2,1 Tr US$ | ~706,1 N US$ | 3.351 | ~346,1 Tr US$ | 5.3× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 100 | ~297,2 Tr US$ | ~3,0 Tr US$ | — | 481 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 566 của 644 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (60642)
Dân số21.444 ±1.285
Thu nhập hộ gia đình trung vị137.853 US$ ±12.970 US$
Giá trị nhà trung vị593.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS