Compacity
1005B S Jackson St, Jacksonville, TX 75766
Jacksonville, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Jacksonville
Bang: Texas
Mã bưu chính: 75766
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~545,0 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~116,7 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (75766)
Dân số26.128
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.279 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Compacity tọa lạc ở Jacksonville, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quản lí đoàn thể.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hoạt động tư vấn quản lý).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~392,5 N US$2019
~418,6 N US$2020
~456,6 N US$2021
~504,5 N US$2022
~518,8 N US$2023
~545,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.22 mẫu Anh
quậnCherokee
Chủ sở hữu thửa đấtAINSWORTH TABATHA DAWN
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động tư vấn quản lý tại Texas | 27.203 | ~46,1 T US$ | ~1,9 Tr US$ | ~898,1 N US$ | 5.0★ | 0.6× |
Hoạt động tư vấn quản lý tại Texas: số liệu doanh thu từ 24.860 của 27.203 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi69 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, Insperity, Draperie's Service (+496 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 64 | ~51,3 Tr US$ | ~801,2 N US$ | ~368,4 N US$ | 253 | ~18,3 Tr US$ | 1.5× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 2 | ~3,1 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | — | 7 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 52 của 64 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (75766)
Dân số26.128 ±1.144
Thu nhập hộ gia đình trung vị50.279 US$ ±8.302 US$
Giá trị nhà trung vị135.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS