Command Relocation Systems
41601 Eastman Dr, Murrieta, CA 92562
Murrieta, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Murrieta
Khu vực: South Murrieta Business Corridor
Bang: California
Mã bưu chính: 92562
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~216,7 N US$
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (92562)
Dân số64.155
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.595 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Command Relocation Systems tọa lạc ở Murrieta, California, và được thành lập vào 2014. Tại địa điểm này, Command Relocation Systems thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Các công ty di chuyển. Doanh thu hàng năm của Command Relocation Systems khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Tiền mặt, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Các công ty di chuyển).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -0.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~906,6 N US$2019
~902,8 N US$2020
~988,4 N US$2021
~1,1 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Hồ sơ công ty
Thành lập2014 (CA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)14-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.99 mẫu Anh
quậnRiverside
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Các công ty di chuyển tại California | 2.787 | ~5,3 T US$ | ~1,9 Tr US$ | ~894,7 N US$ | 4.8★ | 1.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -0.1%2023: +1.7%2022: +10.8%2021: +9.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi59 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là FBT, Sica Transport, North American Movers (+4,095 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 733 | ~2,1 T US$ | ~2,9 Tr US$ | ~869,4 N US$ | 4.174 | ~437,8 Tr US$ | 1.3× |
| Vận chuyển và lưu trữ | 11 | ~39,9 Tr US$ | ~3,6 Tr US$ | — | 89 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 639 của 733 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (92562)
Dân số64.155 ±2.375
Thu nhập hộ gia đình trung vị108.595 US$ ±3.439 US$
Giá trị nhà trung vị586.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS