Command Performance Engineering
7265 S Acoma Way, Littleton, CO 80120
Littleton, Colorado, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Littleton
Khu vực: Heritage
Bang: Colorado
Mã bưu chính: 80120
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~213,0 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ1996
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (80120)
Dân số30.421
Thu nhập hộ gia đình trung vị82.655 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Command Performance Engineering tọa lạc ở Littleton, Colorado, và được thành lập vào 1996. Tại địa điểm này, Command Performance Engineering thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng phụ tùng xe đua. Doanh thu hàng năm của Command Performance Engineering khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
Kiểm tra, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng phụ tùng xe đua).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~165,0 N US$2019
~155,7 N US$2020
~171,0 N US$2021
~192,7 N US$2022
~207,8 N US$2023
~213,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2001 (CO)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất6.567 ft²
quậnArapahoe
Chủ sở hữu thửa đấtJOHNSON BARBARA E
Lần bán gần nhất284,9 N US$ (1/10/2003)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng phụ tùng xe đua tại Colorado | 175 | ~588,5 Tr US$ | ~3,4 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 4.4★ | 0.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.1%2023: +4.6%2022: +8.8%2021: +11.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi34 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là O'Reilly Auto Parts, NAPA Auto Parts, Advance Auto Parts (+964 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 247 | ~332,0 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~601,2 N US$ | 1.181 | ~117,7 Tr US$ | 0.4× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 32 | ~142,4 Tr US$ | ~4,4 Tr US$ | — | 165 | — | — |
| Vận chuyển và lưu trữ | 4 | ~5,3 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 15 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 196 của 247 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (80120)
Dân số30.421 ±993
Thu nhập hộ gia đình trung vị82.655 US$ ±7.668 US$
Giá trị nhà trung vị549.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS