Command Lab Forms
43 Corporate Dr, Hauppauge, NY 11788
Hauppauge, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Hauppauge
Khu vực: Mayfair
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 11788
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,7 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~431,3 N US$
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (11788)
Dân số17.017
Thu nhập hộ gia đình trung vị139.903 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Command Lab Forms tọa lạc ở Hauppauge, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng in ấn.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Cửa hàng in ấn).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +0.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,4 Tr US$2019
~2,5 Tr US$2020
~2,7 Tr US$2021
~2,6 Tr US$2022
~2,8 Tr US$2023
~2,7 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.47 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất480
quậnSuffolk
Chủ sở hữu thửa đất43 Corporate Drive Llc
Giá trị được thẩm định2,0 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng in ấn tại Tiểu bang New York | 3.221 | ~5,7 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~797,8 N US$ | 4.6★ | 3.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +0.5%2023: -1.4%2022: +5.7%2021: +5.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi17 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là CVS Photo, PrintWithMe Print Kiosk, Staples Print & Marketing Services (+2,051 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 134 | ~2,2 T US$ | ~16,5 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | 2.867 | ~359,7 Tr US$ | 1.0× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 3 | ~29,1 Tr US$ | ~9,7 Tr US$ | — | 38 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 101 của 134 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (11788)
Dân số17.017 ±1.267
Thu nhập hộ gia đình trung vị139.903 US$ ±10.266 US$
Giá trị nhà trung vị617.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS