Codit
3372 Peachtree Rd Suite 115, Atlanta, GA 30326
Atlanta, Georgia, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Atlanta
Khu vực: River Oaks Estates
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30326
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~810,8 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~271,2 N US$
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (30326)
Dân số8.379
Thu nhập hộ gia đình trung vị110.208 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Codit tọa lạc ở Atlanta, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Hỗ trợ và dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~732,0 N US$2019
~680,7 N US$2020
~738,3 N US$2021
~795,0 N US$2022
~826,6 N US$2023
~810,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.56 mẫu Anh
quậnFulton
Chủ sở hữu thửa đấtDEVELOPMENT AUTHORITY OF FULTON COUNTY
Giá trị được thẩm định1,2 Tr US$ (đất 953,9 N US$) — 2018
Trên lô đất nàydùng chung với 95 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại Georgia | 1.017 | ~1,6 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~426,9 N US$ | 5.0★ | 1.9× |
Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại Georgia: số liệu doanh thu từ 880 của 1.017 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là CMIT Solutions Roswell, TechMonk - Apple Premier Partner, Geeks On Site (+24 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 4.462 | ~10,0 T US$ | ~2,2 Tr US$ | ~880,4 N US$ | 21.338 | ~2,5 T US$ | 0.9× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 214 | ~208,2 Tr US$ | ~973,1 N US$ | — | 746 | — | — |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 181 | ~510,6 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | — | 974 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 3.458 của 4.462 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30326)
Dân số8.379 ±850
Thu nhập hộ gia đình trung vị110.208 US$ ±15.811 US$
Giá trị nhà trung vị464.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS