CodingIT | Software Developer
710 Arrow Point Dr unit 30, Cedar Park, TX 78613
Cedar Park, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Cedar Park
Bang: Texas
Mã bưu chính: 78613
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~882,5 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (78613)
Dân số88.189
Thu nhập hộ gia đình trung vị116.893 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
CodingIT | Software Developer tọa lạc ở Cedar Park, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~723,9 N US$2019
~719,1 N US$2020
~716,3 N US$2021
~793,7 N US$2022
~838,6 N US$2023
~882,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.878 ft²
quậnWilliamson
Chủ sở hữu thửa đấtANDRON, ALEXANDER D
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Texas | 9.730 | ~49,4 T US$ | ~5,1 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 5.0★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi90 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, At&t, Connection Center (+6,399 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 135 | ~361,0 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 1.146 | ~100,5 Tr US$ | 0.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 12 | ~85,3 Tr US$ | ~7,1 Tr US$ | — | 121 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 5 | ~18,9 Tr US$ | ~3,8 Tr US$ | — | 32 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 113 của 135 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (78613)
Dân số88.189 ±1.647
Thu nhập hộ gia đình trung vị116.893 US$ ±4.186 US$
Giá trị nhà trung vị416.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS