Coderclass
9770 Old Baymeadows Rd, Jacksonville, FL 32256
Jacksonville, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Jacksonville
Khu vực: Southside
Bang: Florida
Mã bưu chính: 32256
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~612,6 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Accounts Manager
Thống kê khu vực (32256)
Dân số51.638
Thu nhập hộ gia đình trung vị69.895 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Coderclass tọa lạc ở Jacksonville, Florida, và được thành lập vào 2012. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phòng khám y tế. Doanh thu hàng năm của Coderclass khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phòng khám y tế).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~449,2 N US$2019
~459,1 N US$2020
~503,8 N US$2021
~537,3 N US$2022
~574,3 N US$2023
~612,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Hồ sơ công ty
Thành lập2012 (FL)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.72 mẫu Anh
quậnDuval
Trên lô đất nàydùng chung với 85.274 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng khám y tế tại Florida | 23.321 | ~26,3 T US$ | ~1,1 Tr US$ | ~792,3 N US$ | 4.7★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3,526 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Rarm, Xu Zeng, Il Paik (+42,699 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 283 | ~432,9 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~600,0 N US$ | 1.634 | ~115,5 Tr US$ | 1.0× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 34 | ~46,6 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 179 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 246 của 283 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (32256)
Dân số51.638 ±2.513
Thu nhập hộ gia đình trung vị69.895 US$ ±3.726 US$
Giá trị nhà trung vị323.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS