Coder Systems
1050 W 105th St, Los Angeles, CA 90044
Los Angeles, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Los Angeles
Khu vực: South Los Angeles
Bang: California
Mã bưu chính: 90044
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~212,1 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (90044)
Dân số98.990
Thu nhập hộ gia đình trung vị48.386 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Coder Systems tọa lạc ở Los Angeles, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Hỗ trợ và dịch vụ máy tính.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Hỗ trợ và dịch vụ máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~218,7 N US$2019
~227,0 N US$2020
~221,4 N US$2021
~228,5 N US$2022
~224,3 N US$2023
~212,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-0.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất7.338 ft²
Mục đích sử dụng đất0200
quậnLos_angeles
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại California | 3.462 | ~4,8 T US$ | ~1,7 Tr US$ | ~508,1 N US$ | 5.0★ | 0.4× |
Hỗ trợ và dịch vụ máy tính tại California: số liệu doanh thu từ 2.839 của 3.462 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi13 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mobile Kangaroo - Neighborhood Repair Shop, CMIT Solutions of Concord, Caltronics Business Systems (+71 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 136 | ~124,9 Tr US$ | ~918,5 N US$ | ~381,7 N US$ | 423 | ~33,3 Tr US$ | 0.6× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 25 | ~10,6 Tr US$ | ~424,6 N US$ | — | 58 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 114 của 136 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (90044)
Dân số98.990 ±4.016
Thu nhập hộ gia đình trung vị48.386 US$ ±4.362 US$
Giá trị nhà trung vị551.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS