Địa Chỉ
Thành phố: Johns Creek
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30097
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~125,1 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (30097)
Dân số45.887
Thu nhập hộ gia đình trung vị122.285 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
CodeMode tọa lạc ở Johns Creek, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm giáo dục.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm giáo dục).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~82,3 N US$2019
~67,5 N US$2020
~73,3 N US$2021
~89,4 N US$2022
~110,4 N US$2023
~125,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.22 mẫu Anh
quậnFulton
Chủ sở hữu thửa đấtSINGH KUMAR Y & SINGH PRITI
Giá trị được thẩm định195,7 N US$ (đất 47,1 N US$) — 2018
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm giáo dục tại Georgia | 931 | ~494,0 Tr US$ | ~535,8 N US$ | ~295,6 N US$ | 5.0★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.6%2023: +10.1%2022: +15.2%2021: +14.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi33 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mathnasium, Club Z, All N 1 Driving School (+251 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 178 | ~482,5 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | ~997,0 N US$ | 1.145 | ~147,0 Tr US$ | 0.1× |
| Giáo dục | 3 | ~1,7 Tr US$ | ~550,8 N US$ | — | 19 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 138 của 178 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (30097)
Dân số45.887 ±2.445
Thu nhập hộ gia đình trung vị122.285 US$ ±12.195 US$
Giá trị nhà trung vị517.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS