CodeLynx

3.5★★★★☆(2 reviews)

8972 Stateline Cove, Olive Branch, MS 38654

Olive Branch, Mississippi, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Ngày trong tuần8:00 AM – 5:30 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Olive Branch
Khu vực: Maywood
Bang: Mississippi
Mã bưu chính: 38654
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~4,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~9
Chi phí lương ước tính~430,9 N US$
Hoạt động từ2018 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Branch Manager

Thống kê khu vực (38654)

Dân số56.449
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.145 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

CodeLynx tọa lạc ở Olive Branch, Mississippi. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng bán chuông báo trộm.

Thể loại: Cửa hàng bán chuông báo trộm, Chuyên gia về nghe nhìn, Công ty phần mềm, Nhà cung cấp hệ thống an ninh, Nhà cung cấp thiết bị nghe nhìn.
Mã ISIC: 4651, 4659, 4741, 4742, 8020.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng bán chuông báo trộm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~3,0 Tr US$2019
~3,0 Tr US$2020
~3,2 Tr US$2021
~3,9 Tr US$2022
~4,1 Tr US$2023
~4,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.64 mẫu Anh
quậnDesoto
Chủ sở hữu thửa đấtWAR EAGLE PROPERTIES II LLC
Giá trị được thẩm định209,4 N US$ (đất 28,1 N US$) — 2022
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Cửa hàng bán chuông báo trộm tại Mississippi33~173,0 Tr US$~5,2 Tr US$~1,7 Tr US$4.4★2.6×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +8.0%2022: +10.3%2021: +7.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Minute Key, KeyMe Locksmiths, KeyMe Locksmiths (+74 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)37~79,4 Tr US$~2,1 Tr US$~460,3 N US$187~16,4 Tr US$9.4×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy13~44,8 Tr US$~3,4 Tr US$54
Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ2~2,6 Tr US$~1,3 Tr US$18

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 31 của 37 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (38654)

Dân số56.449 ±1.078
Thu nhập hộ gia đình trung vị96.145 US$ ±5.405 US$
Giá trị nhà trung vị261.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp