Codejock Software
205 N Hintz Rd, Owosso, MI 48867
Owosso, Michigan, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Owosso
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 48867
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~126,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ1999
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Liên hệ
Thống kê khu vực (48867)
Dân số27.154
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.695 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Codejock Software tọa lạc ở Owosso, Michigan, và được thành lập vào 1999. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Codejock Software khoảng 341,7 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~88,0 N US$2019
~82,7 N US$2020
~90,9 N US$2021
~100,1 N US$2022
~109,1 N US$2023
~126,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Quy mô cơ sở~1.800 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.43 mẫu Anh
quậnShiawassee
Chủ sở hữu thửa đấtSTOWELL KIRK W & COLEEN A
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Michigan | 2.373 | ~11,4 T US$ | ~4,8 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 5.0★ | 0.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi35 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là metroPCS, At&t, Att (+1,206 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 105 | ~229,9 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | ~668,0 N US$ | 881 | ~57,6 Tr US$ | 0.2× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 32 | ~133,3 Tr US$ | ~4,2 Tr US$ | — | 286 | — | — |
| Giáo dục | 2 | ~455,6 N US$ | ~227,8 N US$ | — | 5 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 87 của 105 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (48867)
Dân số27.154 ±400
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.695 US$ ±2.792 US$
Giá trị nhà trung vị136.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Thông tin lịch sử
Các trang web và email kinh doanh cũ không còn tồn tại nữa, chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.
sales@yessdata.comsupport@yessdata.com