CodedLeaf

3365 W Hospital Ave suite f, Chamblee, GA 30341

Chamblee, Georgia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Ngày trong tuần10:00 AM – 7:00 PM
Thứ Bảy11:00 AM – 8:00 PM
Chủ Nhật12:00 PM – 5:00 PM
Điện thoại
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: Chamblee
Bang: Georgia
Mã bưu chính: 30341
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~597,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (30341)

Dân số32.582
Thu nhập hộ gia đình trung vị75.104 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

CodedLeaf tọa lạc ở Chamblee, Georgia. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng quần áo.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Thể loại: Cửa hàng quần áo.
Mã ISIC: 4771.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +11.6%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~464,2 N US$2019
~402,7 N US$2020
~485,2 N US$2021
~537,7 N US$2022
~568,1 N US$2023
~597,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất2.59 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtI3
quậnDekalb
Giá trị được thẩm định2,4 Tr US$ (đất 705,0 N US$) — 2025
Trên lô đất nàydùng chung với 31 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Bán lẻ quần áo, giày dép và da bài viết trong các cửa hàng chuyên tại Georgia18.933~12,9 T US$~682,5 N US$~445,4 N US$4.5★1.3×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +11.6%2020: -21.1%2019: +1.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi129 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Hibbett, Citi Trends, Cato (+2,101 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)590~696,9 Tr US$~1,2 Tr US$~495,3 N US$2.341~184,2 Tr US$1.2×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy176~348,8 Tr US$~2,0 Tr US$558

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 499 của 590 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (30341)

Dân số32.582 ±1.582
Thu nhập hộ gia đình trung vị75.104 US$ ±7.702 US$
Giá trị nhà trung vị421.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp