Địa Chỉ
Thành phố: Sheridan
Bang: Wyoming
Mã bưu chính: 82801
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~679,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (82801)
Dân số25.665
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.276 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Codebright tọa lạc ở Sheridan, Wyoming. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~512,1 N US$2019
~503,0 N US$2020
~551,8 N US$2021
~611,5 N US$2022
~646,1 N US$2023
~679,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.098 ft²
quậnSheridan
Chủ sở hữu thửa đấtWYOMING OFFICE LLC
Giá trị được thẩm định89,7 N US$ — 2026
Trên lô đất nàydùng chung với 1.829 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Wyoming | 585 | ~432,2 Tr US$ | ~742,6 N US$ | ~579,7 N US$ | 5.0★ | 1.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi9 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon, T-Mobile, Walmart Connection Center (+138 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2.618 | ~2,6 T US$ | ~983,0 N US$ | ~398,2 N US$ | 6.718 | ~728,1 Tr US$ | 1.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 969 | ~1,3 T US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 2.126 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.416 của 2.618 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (82801)
Dân số25.665 ±642
Thu nhập hộ gia đình trung vị67.276 US$ ±7.617 US$
Giá trị nhà trung vị332.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS