CodeAdvantage
2311 Adam Clayton Powell Jr Blvd, New York, NY 10030
Thành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Thành phố New York
Khu vực: Manhattan
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 10030
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~489,0 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (10030)
Dân số31.268
Thu nhập hộ gia đình trung vị47.765 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
CodeAdvantage tọa lạc ở Thành phố New York, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trường đào tạo máy tính. Doanh thu hàng năm của CodeAdvantage khoảng 4,2 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trường đào tạo máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~517,7 N US$2019
~447,3 N US$2020
~472,4 N US$2021
~492,5 N US$2022
~511,5 N US$2023
~489,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-1.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.292 ft²
Mục đích sử dụng đất04
quậnNew_york
Chủ sở hữu thửa đấtACP 2311, LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường đào tạo máy tính tại Tiểu bang New York | 326 | ~440,1 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~674,7 N US$ | 5.0★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.5%2023: +8.4%2022: +7.6%2021: +10.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi23 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Cogan Hall, Academic I, National Personal Training Institute (+582 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.465 | ~1,9 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~466,2 N US$ | 5.695 | ~536,6 Tr US$ | 1.0× |
| Giáo dục | 91 | ~480,1 Tr US$ | ~5,3 Tr US$ | — | 1.050 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.231 của 1.465 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (10030)
Dân số31.268 ±1.699
Thu nhập hộ gia đình trung vị47.765 US$ ±7.808 US$
Giá trị nhà trung vị710.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS