Code 1 Wellness
408 NE Green St, Lee's Summit, MO 64064
Lee's Summit, Missouri, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Lee's Summit
Khu vực: South Lee
Bang: Missouri
Mã bưu chính: 64064
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~169,2 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (64064)
Dân số19.783
Thu nhập hộ gia đình trung vị114.231 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Code 1 Wellness tọa lạc ở Lee's Summit, Missouri. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sức khỏe tâm thần.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ sức khỏe tâm thần).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~124,1 N US$2019
~126,8 N US$2020
~139,2 N US$2021
~148,5 N US$2022
~158,7 N US$2023
~169,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất6.792 ft²
quậnJackson
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sức khỏe tâm thần tại Missouri | 1.627 | ~1,3 T US$ | ~772,4 N US$ | ~320,4 N US$ | 4.8★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi371 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Jill Feurt, Field Carole, Ila Durkin (+15,657 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 58 | ~31,5 Tr US$ | ~543,8 N US$ | ~290,3 N US$ | 220 | ~14,9 Tr US$ | 0.6× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 16 | ~12,3 Tr US$ | ~770,1 N US$ | — | 72 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 48 của 58 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (64064)
Dân số19.783 ±1.470
Thu nhập hộ gia đình trung vị114.231 US$ ±14.013 US$
Giá trị nhà trung vị347.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS