Code 4 Technologies
5907 Rustic Ridge Circle, Milton, FL 32570
Milton, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Milton
Bang: Florida
Mã bưu chính: 32570
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~244,4 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (32570)
Dân số34.755
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.335 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Code 4 Technologies tọa lạc ở Milton, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quản lí đoàn thể.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hoạt động tư vấn quản lý).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.8%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~207,3 N US$2019
~204,9 N US$2020
~196,2 N US$2021
~232,7 N US$2022
~239,1 N US$2023
~244,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất8.527 ft²
quậnSanta_rosa
Chủ sở hữu thửa đấtRIOS JORGE I GARCIA & GLADYS
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động tư vấn quản lý tại Florida | 26.059 | ~31,3 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~504,5 N US$ | 5.0★ | 0.5× |
Hoạt động tư vấn quản lý tại Florida: số liệu doanh thu từ 24.548 của 26.059 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.8%2023: +4.6%2022: +13.1%2021: +12.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi54 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, Cocoa Block, Freedom 700 Club (+499 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 60 | ~54,2 Tr US$ | ~903,7 N US$ | ~392,6 N US$ | 248 | ~16,0 Tr US$ | 0.6× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 5 | ~3,7 Tr US$ | ~749,5 N US$ | — | 12 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 56 của 60 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (32570)
Dân số34.755 ±1.406
Thu nhập hộ gia đình trung vị70.335 US$ ±2.462 US$
Giá trị nhà trung vị220.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS