Địa Chỉ
Thành phố: San Diego
Khu vực: Gaslamp Quarter
Bang: California
Mã bưu chính: 92101
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,8 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~374,8 N US$
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (92101)
Dân số46.025
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.403 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Code Studio tọa lạc ở San Diego, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Đại lý tiếp thị.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Đại lý tiếp thị).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,4 Tr US$2019
~2,2 Tr US$2020
~2,2 Tr US$2021
~2,8 Tr US$2022
~2,8 Tr US$2023
~2,8 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.23 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất21
quậnSan_diego
Trên lô đất nàydùng chung với 12 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đại lý tiếp thị tại California | 10.319 | ~20,9 T US$ | ~2,1 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 5.0★ | 2.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.4%2023: +1.9%2022: +13.2%2021: +9.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi62 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Spectrum's, Vector Marketing, MedCafe (+457 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2.614 | ~5,3 T US$ | ~2,0 Tr US$ | ~911,3 N US$ | 15.706 | ~1,6 T US$ | 3.0× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 558 | ~1,7 T US$ | ~3,0 Tr US$ | — | 2.784 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.151 của 2.614 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (92101)
Dân số46.025 ±2.112
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.403 US$ ±6.744 US$
Giá trị nhà trung vị751.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS