Code Scientists
1927 S National Ave A, Springfield, MO 65804
Springfield, Missouri, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Springfield
Khu vực: Seminole Holland
Bang: Missouri
Mã bưu chính: 65804
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~778,7 N US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~656,3 N US$
Hoạt động từ2016
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Member
Computer Software
Thống kê khu vực (65804)
Dân số39.032
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.775 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Code Scientists tọa lạc ở Springfield, Missouri, và được thành lập vào 2016. Tại địa điểm này, Code Scientists thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quản lí đoàn thể. Doanh thu hàng năm của Code Scientists khoảng 400,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hoạt động của trụ sở chính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~645,4 N US$2019
~596,1 N US$2020
~729,2 N US$2021
~729,0 N US$2022
~729,0 N US$2023
~778,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.22 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất420
quậnGreene
Trên lô đất nàydùng chung với 6 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động của trụ sở chính tại Missouri | 2.743 | ~5,4 T US$ | ~2,0 Tr US$ | ~487,5 N US$ | 4.5★ | 1.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +3.5%2022: +8.7%2021: +7.8%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi8 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Mizzou School of Medicine Office of Financial Aid, 1201 Walnut, SSM Health (+701 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 773 | ~1,5 T US$ | ~1,9 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 4.902 | ~680,3 Tr US$ | 0.8× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 10 | ~13,0 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 47 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 667 của 773 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (65804)
Dân số39.032 ±1.493
Thu nhập hộ gia đình trung vị55.775 US$ ±2.987 US$
Giá trị nhà trung vị202.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS