Địa Chỉ
Thành phố: Newberg
Khu vực: Springbrook
Bang: Oregon
Mã bưu chính: 97132
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~13,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~20
Chi phí lương ước tính~1,9 Tr US$
Hoạt động từ2005
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
President
Animation
Architecture & Planning
Computer Games
Entertainment
Computer Games
Entertainment
Thống kê khu vực (97132)
Dân số31.289
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.499 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Code-Monkeys tọa lạc ở Newberg, Oregon, và được thành lập vào 2005. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Code-Monkeys khoảng 500 N – 1 Tr.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~11,0 Tr US$2019
~10,3 Tr US$2020
~10,7 Tr US$2021
~11,8 Tr US$2022
~12,5 Tr US$2023
~13,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+3.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTên thương mại (DBA)
Thành lập2006 (OR)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)12-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất19 mẫu Anh
quậnYamhill
Trên lô đất nàydùng chung với 5 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Oregon | 1.175 | ~7,7 T US$ | ~6,6 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | 5.0★ | 8.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi21 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Cricket Wireless, Connection Center (+486 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 489 | ~606,6 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~361,7 N US$ | 2.242 | ~195,9 Tr US$ | 36× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 98 | ~340,2 Tr US$ | ~3,5 Tr US$ | — | 499 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 389 của 489 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (97132)
Dân số31.289 ±751
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.499 US$ ±6.296 US$
Giá trị nhà trung vị469.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS