Code Garden App Development

2370 Ramblewood Rd, Harrisonburg, VA 22801

Harrisonburg, Virginia, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 5:00 PM
Thứ Hai - Thứ Bảy9:00 AM – 5:00 PM
Địa Chỉ
Thành phố: Harrisonburg
Bang: Virginia
Mã bưu chính: 22801
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~344,9 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Computer Software

Thống kê khu vực (22801)

Dân số39.154
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.277 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Code Garden App Development tọa lạc ở Harrisonburg, Virginia, và được thành lập vào 2014. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của Code Garden App Development khoảng < 1,0 Tr US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💳
Thẻ tín dụng
PayPal, Có
Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~248,7 N US$2019
~256,4 N US$2020
~279,9 N US$2021
~310,2 N US$2022
~327,7 N US$2023
~344,9 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Hồ sơ công ty

Thành lập2014 (VA)
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất2.30 mẫu Anh
quậnHarrisonburg_city
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Virginia3.515~28,3 T US$~8,1 Tr US$~1,7 Tr US$5.0★0.2×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Phone Fix, Walmart Connection Center, Metro by T-Mobile (+1,563 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)9~10,2 Tr US$~1,1 Tr US$~443,1 N US$24~2,8 Tr US$0.8×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy3~1,1 Tr US$~362,1 N US$6
Ước tính

Điều kiện khu vực (22801)

Dân số39.154 ±1.691
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.277 US$ ±4.789 US$
Giá trị nhà trung vị311.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp