Code for Progress
1726 Connecticut Ave NW #400, Washington, DC 20009
Washington, D.C., Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Washington, D.C.
Khu vực: Kalorama
Bang: Washington, D.C.
Mã bưu chính: 20009
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~765,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2016 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (20009)
Dân số50.247
Thu nhập hộ gia đình trung vị132.374 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Code for Progress tọa lạc ở Washington, D.C.. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trường đào tạo máy tính. Doanh thu hàng năm của Code for Progress khoảng < 1,0 Tr US$.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trường đào tạo máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~549,9 N US$2019
~546,3 N US$2020
~604,7 N US$2021
~652,6 N US$2022
~709,9 N US$2023
~765,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.967 ft²
Mục đích sử dụng đất045
quậnDistrict_of_columbia
Chủ sở hữu thửa đấtT CORPORATION
Giá trị được thẩm định3,0 Tr US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trường đào tạo máy tính tại Washington, D.C. | 31 | ~82,7 Tr US$ | ~2,8 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 4.4★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.5%2023: +8.4%2022: +7.6%2021: +10.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.557 | ~2,9 T US$ | ~1,9 Tr US$ | ~974,2 N US$ | 9.195 | ~884,8 Tr US$ | 0.8× |
| Giáo dục | 36 | ~98,5 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | — | 226 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.077 của 1.557 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (20009)
Dân số50.247 ±2.689
Thu nhập hộ gia đình trung vị132.374 US$ ±8.140 US$
Giá trị nhà trung vị723.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS